|
THÔNG TIN GIAO DỊCH
|
|
|
|
|
|
AAA
|
|
Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát (HNX)
|
|
|
|
|
|
|
|
Cập nhật 12:00 AM 23/2/2012
16.50
0.80 (5.10 %)
|
|
Giá tham chiếu:
|
15.70
|
|
Giá mở cửa:
|
16.40
|
|
Giá cao nhất:
|
16.50
|
|
Giá thấp nhất:
|
16
|
|
KLGD:
|
323,600
|
|
GDNN (KL mua):
|
00
|
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
|
|
You need to upgrade your Flash Player
Ngày giao dịch đầu tiên: 7/15/2010
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 9,900,000
|
|
EPS(nghìn
đồng) :
|
10,454
|
|
PE:
|
08.36
|
|
PB :
|
00.49
|
|
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
|
264,400
|
|
Số lượng cổ phiếu niêm yết:
|
9,900,000.00
|
|
Vốn hóa thị trường(tỷ
đồng) :
|
157.41
|
|
D/E :
|
141.83 %
|
|
ROE :
|
40.68 %
|
|
ROA :
|
16.69 %
|
|
Cao nhất 52 tuần :
|
27.47
|
|
Thấp nhất 52 tuần :
|
10.50
|
|
(**) Số liệu cập nhật nhất tính đến thời điểm hiện tại.
|
|
- Theo năm
- Theo quý
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (Đơn vị: triệu đồng) |

 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN 645,292.78 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 645,292.78 |
|
BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH (Đơn vị: triệu đồng) |

 | Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 200,561.05 |
 | Doanh thu thuần 200,490.10 |
 | Doanh thu hoạt động tài chính 2,696.82 |
 | Chi phí tài chính 7,947.20 |
 | Chi phí bán hàng 12,319.25 |
 | Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,322.19 |
 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,173.92 |
 | Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh |
 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,056.44 |
 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,923.58 |
 | Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 05.40 |
 | LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,918.18 |
 | Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản) |
 | Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) |
|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (Đơn vị: triệu đồng) |

 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN 473,890.58 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 473,890.58 |
|
BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH (Đơn vị: triệu đồng) |

 | Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,308.00 |
 | Doanh thu thuần 122,008.75 |
 | Doanh thu hoạt động tài chính 4,202.63 |
 | Chi phí tài chính 10,677.99 |
 | Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,913.60 |
 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,376.31 |
 | Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 00.00 |
 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,885.60 |
 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,885.60 |
 | Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -04.51 |
 | LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,890.11 |
 | Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản) |
 | Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) |
|
- Ban lãnh đạo
- Sở hữu
| BAN LÃNH ĐẠO | | Họ và tên | Chức vụ | | Phạm Ánh Dương | Chủ tịch HĐQT | | Phạm Hoàng Việt | Thành viên HĐQT | | Nguyễn Lê Trung | Thành viên HĐQT | | Nguyễn Đức Dũng | Thành viên HĐQT | | Hòa Thị Thu Hà | Thành viên HĐQT | | Lê Thái Hưng | Trưởng ban kiểm soát | | Văn Thị Lan Anh | Thành viên Ban kiểm soát | | Vũ Thị Thúy Nguyên | Thành viên Ban kiểm soát | | Phạm Ánh Dương | Tổng giám đốc | | Nguyễn Lê Trung | Phó Tổng giám đốc | | Trần Hoàng Hoan | Phó Tổng giám đốc | | Hòa Thị Thu Hà | Kế toán trưởng | | Đào Văn Duy | Đại diện công bố thông tin |
Cơ cấu cổ đông | Sở hữu nhà nước | | | Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài | | | Sở hữu khác | | |  | Các cổ đông lớn | Họ và tên/Tổ chức | Chức vụ | Số cổ phần | Tỷ lệ sở hữu | Ngày cập nhật | | Phạm Ánh Dương | Tổng giám đốc | 1113900 | 11.25% | 10/11/2010 | | Nguyễn Thị Tiện | | 0 | 0.00% | 10/11/2010 | | Đào Văn Duy | Đại diện công bố thông tin | 0 | 0.00% | 20/10/2010 | | Đặng Thị Hòa (Vợ ông Nguyễn Lê Trung - TV HĐQT) | | 0 | 0.00% | 29/9/2010 | | Công ty cổ phần đầu tư Tam Sơn | | 0 | 0.00% | 29/9/2010 | | Nguyễn Lê Trung | Thành viên HĐQT | 117000 | 1.18% | 29/9/2010 | | Công ty TNHH Đầu tư FC | | 0 | 0.00% | 25/8/2010 | | Công ty cổ phần Đầu tư Tài chính Thăng Long | | 0 | 0.00% | 18/8/2010 | | Beira Limited | | 200000 | 2.02% | 9/8/2010 | | Phạm Hoàng Việt | Thành viên HĐQT | 403500 | 4.35% | 25/5/2010 | |
|
- Lịch sử GD
- TK Đặt lệnh
- NĐTNN
| Ngày | Thay đổi giá | KL khớp lệnh | Tổng GTGD (tỷ) | | 23/2 | 16.50 | | 0.80 (5.10%) |  | | 323,600 | 05.26 | | 22/2 | 15.90 | | 0.30 (1.92%) |  | | 262,900 | 04.14 | | 21/2 | 15.30 | | 0.30 (2.00%) |  | | 592,800 | 09.23 | | 20/2 | 15.00 | | 0.90 (6.38%) |  | | 293,500 | 04.39 | | 17/2 | 14.10 | | 0.40 (2.92%) |  | | 125,200 | 01.76 | | 16/2 | 13.70 | | 0.10 (0.74%) |  | | 81,600 | 01.11 | | 15/2 | 13.70 | | -0.20 (-1.44%) |  | | 75,800 | 01.03 | | 14/2 | 13.90 | | 0.30 (2.21%) |  | | 218,400 | 03.03 | | 13/2 | 13.50 | | -0.50 (-3.57%) |  | | 174,100 | 02.36 | | 10/2 | 13.90 | | -0.60 (-4.14%) |  | | 265,900 | 03.73 | | 9/2 | 14.40 | | 0.30 (2.13%) |  | | 495,000 | 07.19 | | 8/2 | 14.30 | | 0.90 (6.72%) |  | | 533,900 | 07.55 | | 7/2 | 13.60 | | 0.50 (3.82%) |  | | 196,500 | 02.64 | | 6/2 | 13.10 | | -0.50 (-3.68%) |  | | 243,200 | 03.18 | | 3/2 | 13.50 | | -0.60 (-4.26%) |  | | 248,600 | 03.39 | | 2/2 | 14.20 | | 0.90 (6.77%) |  | | 132,000 | 01.86 | | 1/2 | 13.50 | | 0.10 (0.75%) |  | | 87,700 | 01.16 | | 31/1 | 13.20 | | 0.50 (3.94%) |  | | 314,800 | 04.23 | | 30/1 | 12.80 | | 0.00 (0.00%) |  | | 68,200 | 00.87 | | 20/1 | 12.60 | | -0.20 (-1.56%) |  | | 41,400 | 00.53 |
| Ngày | Số lệnh mua | KL đặt mua | Số lệnh bán | KL đặt bán | | 23/2 | 158 | 636,500 | 269 | 445,500 | | 22/2 | 185 | 353,700 | 231 | 398,600 | | 21/2 | 245 | 656,000 | 363 | 718,000 | | 20/2 | 92 | 521,700 | 123 | 293,500 | | 17/2 | 123 | 205,300 | 127 | 198,900 | | 16/2 | 117 | 199,500 | 88 | 151,700 | | 15/2 | 114 | 171,500 | 121 | 159,800 | | 14/2 | 198 | 353,000 | 131 | 257,100 | | 13/2 | 136 | 289,500 | 103 | 232,200 | | 10/2 | 155 | 390,900 | 179 | 382,600 | | 9/2 | 249 | 585,800 | 286 | 621,200 | | 8/2 | 251 | 713,000 | 197 | 533,900 | | 7/2 | 202 | 333,300 | 135 | 273,600 | | 6/2 | 195 | 363,000 | 94 | 286,300 | | 3/2 | 195 | 279,600 | 171 | 357,600 | | 2/2 | 134 | 225,900 | 102 | 132,000 | | 1/2 | 77 | 122,200 | 115 | 126,700 | | 31/1 | 120 | 415,300 | 149 | 346,000 | | 30/1 | 59 | 87,700 | 64 | 110,000 | | 20/1 | 69 | 81,300 | 66 | 91,100 |
| Ngày | Thay đổi giá | KLGD ròng | GTGD ròng | | 23/2 | 800 | | (5.10%) |  | | 0 | 0 | | 22/2 | 300 | | (1.92%) |  | | -1000 | -16200000 | | 21/2 | 300 | | (2.00%) |  | | 122000 | 1899800000 | | 20/2 | 900 | | (6.38%) |  | | 14900 | 222010000 | | 17/2 | 400 | | (2.92%) |  | | 18500 | 260440000 | | 16/2 | 100 | | (0.74%) |  | | 20000 | 275200000 | | 15/2 | -200 | | (-1.44%) |  | | 0 | 0 | | 14/2 | 300 | | (2.21%) |  | | 27300 | 381680000 | | 13/2 | -500 | | (-3.57%) |  | | -2200 | -29480000 | | 10/2 | -600 | | (-4.14%) |  | | 90700 | 1273370000 | | 9/2 | 300 | | (2.13%) |  | | 94300 | 1366210000 | | 8/2 | 900 | | (6.72%) |  | | 800 | 11200000 | | 7/2 | 500 | | (3.82%) |  | | 0 | 0 | | 6/2 | -500 | | (-3.68%) |  | | 0 | 0 | | 3/2 | -600 | | (-4.26%) |  | | 0 | 0 | | 2/2 | 900 | | (6.77%) |  | | 0 | 0 | | 1/2 | 100 | | (0.75%) |  | | 0 | 0 | | 31/1 | 500 | | (3.94%) |  | | 0 | 0 | | 30/1 | 0 | | (0.00%) |  | | 500 | 6220000 | | 20/1 | -200 | | (-1.56%) |  | | 0 | 0 |
|
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
|
|
|
| Mã CK | Giá | EPS | P/E | | DAG | 6.10 | (1.67%) | 1,042 | 6.10 | | DPR | 52.50 | (0.00%) | 19,813 | 2.65 | | DTT | 7.20 | (4.35%) | -70 | -98.18 | | GER | 3.60 | (0.00%) | 100 | 35.98 | | HPP | 16.40 | (0.00%) | 7,837 | 2.29 | | HRC | 39.30 | (-0.25%) | 7,408 | 5.32 | | PHR | 27.80 | (1.09%) | 6,268 | 4.38 | | RDP | 8.90 | (1.14%) | 1,523 | 5.78 | | TNC | 13.60 | (1.49%) | 3,746 | 3.58 | | TPC | 8.90 | (2.30%) | 1,786 | 4.83 | | TPP | 6.40 | (1.59%) | 1,786 | 3.53 | | TRC | 37.20 | (0.00%) | 17,020 | 2.19 | | VKP | 0.70 | (0.00%) | -6,546 | -0.11 |
|
|